CÔNG THỨC FUTURE PERFECT TENSE (THÌ TƯƠNG LAI HOÀN THÀNH): CÁCH DÙNG, DẤU HIỆU NHẬN BIẾT

    Bạn có muốn diễn tả các hành động trong tương lai một cách chính xác như người bản xứ không? Việc phân biệt và sử dụng đúng thì Tương lai hoàn thành là một kỹ năng quan trọng khi diễn đạt trong tiếng Anh. Để làm được điều đó, việc hiểu rõ Công thức Future Perfect Tense và cách dùng của nó là vô cùng cần thiết. Hãy cùng The TutorX khám phá mọi thứ bạn cần biết về thì này qua bài viết dưới đây nhé!

    Thì Tương Lai Hoàn Thành (Future Perfect Tense) là gì?

    Thì tương lai hoàn thành (Future Perfect Tense) là một thì trong tiếng Anh dùng để diễn tả một hành động hoặc sự việc sẽ hoàn tất trước một thời điểm cụ thể hoặc trước một hành động khác trong tương lai.

    Điểm nhấn của thì này là sự hoàn thành của hành động, không phải sự diễn ra của nó.

    Ví dụ:

    • By the time you arrive, I will have finished my homework. (Vào lúc bạn đến, tôi sẽ đã làm xong bài tập về nhà rồi.)
    • She will have graduated by 2025. (Cô ấy sẽ đã tốt nghiệp vào năm 2025.)

    Công thức Future Perfect Tense (Thì Tương Lai Hoàn Thành)

    Công thức Future Perfect Tense (Thì Tương Lai Hoàn Thành)
    Công thức Future Perfect Tense (Thì Tương Lai Hoàn Thành)

    Cũng như các thì khác, công thức future perfect được chia thành 3 thể: khẳng định, phủ định và nghi vấn.

    1. Thể khẳng định (+)

    Công thức dùng để diễn tả một sự việc sẽ hoàn thành tại một thời điểm trong tương lai.

    (+) S + will have + V3/V-ed

    Trong đó:

    • S (Subject): Chủ ngữ
    • will have: Trợ động từ
    • V3/V-ed: Động từ ở dạng quá khứ phân từ

    Ví dụ:

    • I will have completed this report by 5 PM. (Tôi sẽ hoàn thành bản báo cáo này trước 5 giờ chiều.)
    • They will have built the house by next year. (Họ sẽ xây xong ngôi nhà trước năm sau.)

    2. Thể phủ định (-)

    Công thức dùng để diễn tả một sự việc sẽ không hoàn thành tại một thời điểm trong tương lai.

    (-) S + will not have (won't have) + V3/V-ed

    Ví dụ:

    • She won't have finished her presentation by the deadline. (Cô ấy sẽ không hoàn thành bài thuyết trình của mình trước hạn chót.)
    • We won't have arrived in Paris by midnight. (Chúng tôi sẽ không đến Paris trước nửa đêm.)

    3. Thể nghi vấn (?)

    Công thức dùng để đặt câu hỏi về một sự việc liệu có hoàn thành tại một thời điểm trong tương lai hay không.

    (?) Will + S + have + V3/V-ed?

    Câu trả lời: Yes, S + will. / No, S + won't.

    Ví dụ:

    • Will you have eaten breakfast by 8 AM? (Bạn sẽ ăn sáng xong trước 8 giờ sáng chứ?) => Yes, I will. / No, I won't.
    • Will they have fixed the car by tomorrow? (Họ sẽ sửa xong chiếc xe trước ngày mai chứ?) => Yes, they will. / No, they won't.

    Cách dùng công thức Future Perfect Tense

    Thì Tương lai hoàn thành được sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể sau:

    (1) Diễn tả một hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm xác định trong tương lai.

    • I will have saved enough money to buy a car by the end of this year. (Tôi sẽ tiết kiệm đủ tiền để mua một chiếc ô tô vào cuối năm nay.)

    (2) Diễn tả một hành động sẽ hoàn thành trước một hành động khác trong tương lai.

    • He will have left by the time you get there. (Anh ấy sẽ rời đi trước khi bạn đến đó.)

    Dấu hiệu nhận biết thì Tương lai hoàn thành (Future Perfect Tense)

    Bạn có thể dễ dàng nhận ra thì tương lai hoàn thành nhờ vào các cụm từ chỉ thời gian sau:

    • By + thời gian tương lai: (trước một thời điểm nào đó trong tương lai)
      • Ví dụ: by tomorrow, by next week, by 10 PM.
    • By the end of + thời gian tương lai: (trước cuối một khoảng thời gian nào đó)
      • Ví dụ: by the end of this month, by the end of the year.
    • By the time + mệnh đề ở thì hiện tại đơn: (trước khi một việc gì đó xảy ra)
      • Ví dụ: by the time you come back, by the time she calls me.
    • Before + sự việc/thời gian trong tương lai: (trước một sự kiện hoặc thời điểm nào đó)
      • Ví dụ: before 2030, before the party starts.

    Bài tập áp dụng công thức Future Perfect Tense

    Chia động từ trong ngoặc ở thì Tương lai hoàn thành:

    1. By the time we arrive, the movie _______________ (start).
    2. She _______________ (not/finish) her project by next Friday.
    3. How many pages _______________ (you/read) by the end of the day?
    4. By 2027, they _______________ (live) in this city for 10 years.
    5. I promise I _______________ (clean) the entire house before my parents get home.

    Đáp án:

    1. will have started
    2. won't have finished
    3. will you have read
    4. will have lived
    5. will have cleaned

    Xem thêm: Công thức Although Despite In spite of

    Việc nắm vững công thức Future Perfect tense sẽ giúp bạn diễn đạt các ý tưởng về tương lai một cách chính xác và tự nhiên hơn. Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những kiến thức cần thiết để chinh phục thì ngữ pháp quan trọng này.

    Nếu bạn đang tìm kiếm một lộ trình học tiếng Anh bài bản và hiệu quả, đừng ngần ngại liên hệ với The TutorX. Với đội ngũ gia sư chuyên nghiệp và tận tâm, The TutorX cung cấp các khóa học tiếng Anh chất lượng, giúp bạn nhanh chóng cải thiện kỹ năng và đạt được mục tiêu của mình. Hãy để trung tâm gia sư đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục tiếng Anh!

    Đánh giá
    0
    0 đánh giá
    5 sao 0%
    4 sao 0%
    3 sao 0
    2 sao 0
    1 sao 0
    Đánh giá sản phẩm
    Chia sẻ suy nghĩ và đánh giá của bạn về sản phẩm
    Danh sách đánh giá (0 )
    Bài viết tương tự
    Hotline
    zalo