Khi bắt đầu học Hóa, một trong những khái niệm quan trọng nhất chính là "hóa trị". Nắm vững hóa trị của 20 nguyên tố đầu tiên là nền tảng cốt lõi để viết đúng công thức hóa học và cân bằng phương trình. Bài viết này của The TutorX sẽ giúp bạn hiểu rõ khái niệm, cung cấp bảng tổng hợp và mẹo ghi nhớ siêu tốc.
Hóa trị là gì?
Một cách dễ hiểu, hóa trị là con số biểu thị khả năng liên kết của nguyên tử nguyên tố này với nguyên tử nguyên tố khác. Hóa trị của một nguyên tố thường được xác định dựa trên số electron ở lớp ngoài cùng (electron hóa trị) hoặc số electron mà nguyên tử đó cho, nhận hoặc góp chung khi tạo liên kết.
Việc nhớ hóa trị rất quan trọng vì nó là "luật" để xây dựng nên các công thức hóa học của hợp chất.
Bảng hóa trị 20 nguyên tố đầu tiên
Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết số proton, ký hiệu, nguyên tử khối và các hóa trị thường gặp của 20 nguyên tố đầu tiên:
| Số proton (Z) | Tên nguyên tố | Kí hiệu (KHHC) | Nguyên tử khối (đvC) | Hóa trị (thường gặp) |
| 1 | Hiđro | H | 1 | I |
| 2 | Heli | He | 4 | |
| 3 | Liti | Li | 7 | I |
| 4 | Beri | Be | 9 | II |
| 5 | Bo | B | 11 | III |
| 6 | Cacbon | C | 12 | II, IV |
| 7 | Nitơ | N | 14 | II, III, IV, V... |
| 8 | Oxi | O | 16 | II |
| 9 | Flo | F | 19 | I |
| 10 | Neon | Ne | 20 | |
| 11 | Natri | Na | 23 | I |
| 12 | Magie | Mg | 24 | II |
| 13 | Nhôm | Al | 27 | III |
| 14 | Silic | Si | 28 | IV |
| 15 | Photpho | P | 31 | III, V |
| 16 | Lưu huỳnh | S | 32 | II, IV, VI |
| 17 | Clo | Cl | 35.5 | I, III, V, VII |
| 18 | Argon | Ar | 40 | |
| 19 | Kali | K | 39 | I |
| 20 | Canxi | Ca | 40 | II |
Lưu ý: Các khí hiếm (Heli, Neon, Argon) không có hoá trị hay hóa trị bằng 0 vì chúng rất khó tham gia phản ứng hóa học.
Cách vận dụng Hóa trị (Quy tắc hóa trị)
Biết hóa trị rồi, làm sao để sử dụng? Bạn cần nắm vững Quy tắc hóa trị để lập công thức hóa học (CTHH) của một hợp chất.
Khi lập công thức hóa học (CTHH) của một hợp chất gồm 2 nguyên tố (A và B), ta có:
Công thức chung: AxBy
-
Trong đó:
-
A, B là ký hiệu của 2 nguyên tố.
-
a, b lần lượt là hóa trị của A và B.
-
x, y là chỉ số nguyên tử của A và B (số nguyên, tối giản).
-
Nội dung quy tắc: "Tích của chỉ số và hóa trị của nguyên tố này bằng tích của chỉ số và hóa trị của nguyên tố kia."
Công thức toán học: x . a = y . b
Lưu ý: Chỉ áp dụng khi hợp chất gồm 2 nguyên tố. Không dùng với hợp chất chứa nhóm nguyên tử, ví dụ SO₄²⁻, NO₃⁻...
Từ quy tắc trên, bạn có thể lập CTHH bất kỳ theo 3 bước sau:
- Bước 1: Viết CTHH chung:
Gọi CTHH cần tìm là AxBy.
- Bước 2: Áp dụng quy tắc hóa trị:
Ta có: x . a = y . b.
Chuyển vế để tìm tỉ lệ: x/y = b/a.
- Bước 3: Rút gọn và "chuyển chéo".
Tìm tỉ lệ b/a ở dạng phân số tối giản nhất, ví dụ m/n.
Lúc này, ta chỉ cần "chuyển chéo" và lấy: x = m và y = n.
>>> Xem thêm: Gia sư hóa lớp 8
Nắm vững hóa trị của 20 nguyên tố đầu tiên và biết cách vận dụng chúng là chìa khóa để học tốt môn Hóa. Hy vọng bảng tổng hợp và các quy tắc trên sẽ giúp học sinh học tập dễ dàng hơn.
Nếu vẫn cảm thấy môn Hóa thật "khó nhằn" hoặc muốn củng cố kiến thức nền tảng một cách vững chắc nhất, đừng ngần ngại liên hệ với gia sư giỏi The TutorX. Đội ngũ gia sư môn Hóa chuyên nghiệp, giàu kinh nghiệm của chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành 1 kèm 1 hoặc dạy theo nhóm nhỏ, giúp các emhọc sinh chinh phục mọi công thức và phương trình phức tạp!
