Hóa trị của OH là kiến thức xuất hiện rất thường xuyên trong các bài về bazơ, phản ứng trao đổi, lập công thức hóa học và cân bằng phương trình. Vậy OH là gì trong hóa học? Gốc OH hóa trị mấy? Và làm thế nào để xác định hóa trị của OH trong hợp chất một cách chính xác? Bài viết dưới đây Trung tâm gia sư The TutorX sẽ giúp bạn nắm chắc toàn bộ kiến thức này một cách hệ thống, dễ hiểu và dễ nhớ.
OH là gì trong hóa học?
Trước khi tìm hiểu hóa trị của OH, bạn cần nắm rõ bản chất của OH trong hóa học.
OH là ký hiệu của gốc hiđroxit, gồm 1 nguyên tử hiđro (H) và 1 nguyên tử oxi (O) liên kết với nhau. Đây là một nhóm nguyên tử mang điện tích, không tồn tại độc lập mà chỉ xuất hiện trong các hợp chất hóa học.
Một số đặc điểm quan trọng của gốc OH:
- OH mang điện tích –1
- Thường gặp trong bazơ và một số hợp chất vô cơ
- Là thành phần đặc trưng tạo nên tính bazơ của dung dịch
Ví dụ:
- NaOH (natri hiđroxit)
- Ca(OH)₂ (canxi hiđroxit)
- KOH (kali hiđroxit)
Hiểu đúng OH là gốc hiđroxit sẽ giúp bạn xác định chính xác hóa trị của OH trong các hợp chất.
Gốc OH hóa trị mấy?
Đây là câu hỏi trọng tâm mà rất nhiều học sinh quan tâm khi học về bazơ.
Gốc OH có hóa trị I (hóa trị 1).
- OH mang điện tích –1
- Theo quy ước hóa trị trong chương trình phổ thông, gốc hiđroxit luôn có hóa trị I
- Hóa trị này không thay đổi trong mọi hợp chất
Một số ví dụ minh họa:
- NaOH → Na hóa trị I, OH hóa trị I
- Ca(OH)₂ → Ca hóa trị II, mỗi gốc OH hóa trị I
- Al(OH)₃ → Al hóa trị III, mỗi OH vẫn hóa trị I
Như vậy, hóa trị của OH luôn là I, bất kể hợp chất chứa bao nhiêu nhóm OH.
>>> Xem thêm: Trung tâm gia sư hóa lớp 8 uy tín chất lượng
Cách xác định hóa trị của OH trong hợp chất
Sau khi biết hóa trị của OH là I, việc xác định hóa trị của OH trong hợp chất sẽ trở nên rất đơn giản nếu bạn áp dụng đúng phương pháp.
Dựa vào quy tắc hóa trị
Trong hợp chất trung hòa điện:
Tổng hóa trị dương = Tổng hóa trị âm
Vì OH có hóa trị I, nên số nhóm OH sẽ bằng hóa trị của kim loại trong bazơ
Ví dụ:
- Mg(OH)₂ → Mg hóa trị II → có 2 nhóm OH
- Fe(OH)₃ → Fe hóa trị III → có 3 nhóm OH
Dựa vào công thức hóa học
Quan sát chỉ số của nhóm OH trong công thức:
- Không có chỉ số → 1 gốc OH
- Có chỉ số → số lượng gốc OH tương ứng
Ví dụ:
- NaOH → 1 gốc OH
- Ca(OH)₂ → 2 gốc OH
- Al(OH)₃ → 3 gốc OH
Dù xuất hiện bao nhiêu lần, mỗi OH vẫn có hóa trị I.
>>> Xem thêm: Hóa trị SO4 là bao nhiêu? Cách xác định hóa trị SO4
Bài tập vận dụng về hóa trị của OH (có lời giải)
Để ghi nhớ lâu hơn hóa trị của OH, bạn nên luyện tập qua một số bài tập cơ bản sau.
Bài 1
Xác định hóa trị của OH trong hợp chất NaOH.
Lời giải:
Na hóa trị I → OH hóa trị I
Hóa trị của OH là I
Bài 2
Trong hợp chất Ca(OH)₂ có bao nhiêu gốc OH và mỗi OH hóa trị mấy?
Lời giải:
Ca hóa trị II → có 2 gốc OH
Mỗi gốc OH hóa trị I
OH hóa trị I
Bài 3
Xác định hóa trị của kim loại trong hợp chất Al(OH)₃.
Lời giải:
Có 3 gốc OH, mỗi OH hóa trị I
→ Tổng hóa trị âm = 3
→ Al hóa trị III
Bài 4
Viết công thức hóa học của bazơ tạo bởi kim loại hóa trị II và gốc OH.
Lời giải:
Kim loại hóa trị II cần 2 gốc OH
→ Công thức chung: M(OH)₂
Qua bài viết, có thể khẳng định rằng hóa trị của OH luôn là I, không thay đổi trong mọi hợp chất hóa học. Nắm chắc bản chất của OH, hiểu rõ mối quan hệ giữa hóa trị của kim loại và số lượng gốc OH sẽ giúp bạn lập công thức hóa học chính xác, làm bài tập nhanh và tránh những nhầm lẫn thường gặp.
