Kẽm (Zn) là nguyên tố kim loại quen thuộc thường xuất hiện trong nhiều hợp chất và bài tập tính toán hóa trị. Vậy Zn hóa trị mấy? Làm thế nào để xác định hóa trị của Zn một cách nhanh chóng và chính xác? Bài viết dưới đây Trung tâm gia sư The TutorX sẽ giúp bạn nắm vững kiến thức từ cơ bản đến vận dụng.
Zn là nguyên tố gì trong bảng tuần hoàn?
Kẽm, ký hiệu hóa học là Zn, là một nguyên tố kim loại thuộc nhóm IIB (nhóm 12) trong bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học. Zn có số hiệu nguyên tử là 30, nguyên tử khối xấp xỉ 65, nằm ở chu kỳ 4.
Về mặt tính chất, Zn là kim loại có màu trắng xanh, khá bền trong điều kiện thường và ít bị oxi hóa trong không khí khô. Nhờ đặc tính này, kẽm được sử dụng rộng rãi trong mạ kim loại, sản xuất hợp kim (đặc biệt là đồng thau), chế tạo pin và trong nhiều ứng dụng y sinh học. Trong các phản ứng hóa học, Zn thường đóng vai trò là kim loại nhường electron, tạo thành ion dương.
Zn hóa trị mấy?
Câu hỏi Zn hóa trị mấy là một trong những câu hỏi cơ bản nhưng rất quan trọng trong hóa học.
Kẽm (Zn) có hóa trị II trong hầu hết các hợp chất.
Điều này có nghĩa là khi tham gia phản ứng hóa học, nguyên tử Zn thường nhường 2 electron để tạo thành ion Zn²⁺. Khác với một số kim loại như sắt (Fe) hay đồng (Cu) có nhiều hóa trị khác nhau, Zn là nguyên tố có hóa trị gần như cố định.
Vì vậy, khi làm bài tập hay lập công thức hóa học, bạn chỉ cần ghi nhớ:
Zn luôn có hóa trị II.
>>> Xem thêm: Dịch vụ gia sư hóa lớp 10 chất lượng
Cách xác định hóa trị của Zn trong hợp chất
Để xác định Zn hóa trị trong hợp chất không quá phức tạp nếu bạn nắm vững các quy tắc cơ bản.
Dựa vào quy tắc hóa trị
Trong hợp chất trung hòa điện:
Tổng hóa trị dương = Tổng hóa trị âm
Ví dụ:
ZnO
O có hóa trị II
⇒ Zn cũng có hóa trị II
Dựa vào hóa trị của nguyên tố kết hợp
Zn thường kết hợp với các nguyên tố có hóa trị cố định như:
- O (II)
- Cl (I)
- S (II)
Từ đó dễ dàng suy ra hóa trị của Zn.
Dựa vào ion trong dung dịch
Trong dung dịch, Zn tồn tại chủ yếu dưới dạng: Zn²⁺
Điều này khẳng định Zn luôn có hóa trị II trong các hợp chất thông dụng.
>>> Xem thêm: Hóa trị của Cl là bao nhiêu? Cách xác định hóa trị của Clo chi tiết
Một số hợp chất phổ biến của Zn và hóa trị tương ứng
Trong thực tế và trong chương trình học, kẽm thường xuất hiện trong nhiều hợp chất quen thuộc. Dù kết hợp với nguyên tố hay nhóm nguyên tử nào, hóa trị của Zn vẫn không thay đổi.
| Hợp chất | Công thức hóa học | Hóa trị của Zn |
|---|---|---|
| Kẽm oxit | ZnO | II |
| Kẽm clorua | ZnCl₂ | II |
| Kẽm sunfat | ZnSO₄ | II |
| Kẽm hiđroxit | Zn(OH)₂ | II |
| Kẽm sunfua | ZnS | II |
Có thể thấy, trong tất cả các hợp chất trên, Zn đều có hóa trị II, không thay đổi.
Bài tập vận dụng về Zn hóa trị mấy (có lời giải)
Để hiểu rõ hơn, hãy cùng áp dụng kiến thức về Zn hóa trị vào một số bài tập cơ bản.
Bài 1: Xác định hóa trị của Zn trong hợp chất ZnCl₂.
Lời giải:
Cl có hóa trị I
Trong ZnCl₂ có 2 nguyên tử Cl
→ Tổng hóa trị của Cl = 2 × I = II
⇒ Zn có hóa trị II
Bài 2: Lập công thức hóa học của hợp chất tạo bởi Zn (hóa trị II) và O (hóa trị II).
Lời giải:
Zn hóa trị II
O hóa trị II
→ Tỉ lệ Zn : O = 1 : 1
⇒ Công thức hóa học: ZnO
Bài 3: Cho hợp chất Zn(OH)₂. Hãy cho biết hóa trị của Zn.
Lời giải:
Nhóm OH có hóa trị I
Có 2 nhóm OH → tổng hóa trị = II
⇒ Zn hóa trị II
Kẽm (Zn) là nguyên tố kim loại có hóa trị cố định là II, không thay đổi trong các hợp chất hóa học thông dụng. Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ Zn hóa trị mấy cũng như cách áp dụng kiến thức vào thực tế và học tập hiệu quả hơn.
